Hình ảnh hiển thị chỉ mang tính minh hoạ và không có tính chất cam kết. Cấu hình sản phẩm thực tế có thể khác so với hình. Xin lưu ý kiểm tra kỹ bản cấu hình mà đại lý cung cấp để chính xác các trang thiết bị và cấu hình xe.
| Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm) | 4,685 x 1,865 x 1,665 |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm) | 2755 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm) | 181 |
| Số chỗ ngồi / Seat capacity | 5 |
| Loại động cơ / Engine type | Smartstream 1.6T HEV |
|---|---|
| Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm) | 178 / 5500 |
| Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm) | 265 / 1500-4500 |
| Hộp số / Transmission | 6AT |
| Hệ thống dẫn động / Drivertrain | 2 cầu (AWD) |
| Chế độ lái / Drive mode | Normal, Eco, Sport, My |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) / Electric motor max. power (hp/ rpm) | 63/ 1800 - 2100 |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) / Electric motor max. torque (Nm/rpm) | 264 / 1700 |
| Hệ thống treo trước / Front Suspension | Mc Pherson |
|---|---|
| Hệ thống treo sau/ Rear Suspension | Liên kết đa điểm |
| Cụm đèn trước / Headlights | LED Projector |
|---|---|
| Đèn trước chiếu xa & chiếu gần tự động HBA / High Beam Assist | ● |
| Đèn định vị ban ngày / Daytime Running Lights | LED |
| Đèn sương mù / Fog lights | LED Projector |
| Cụm đèn sau / Rear lamps | LED |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện / Electric & Folding Outside Mirrors | ● |
| Gạt mưa tự động / Auto rain sensing wipers | ● |
| Baga mui / Roof rails | ● |
| Cốp điện / Power Tailgate | ● |
| Cửa sổ trời / Sunroof | ● |
| Vô lăng bọc da / Leather wrapped steering wheel | ● |
|---|---|
| Chất liệu ghế / Seat trim | Da |
| Ghế lái chỉnh điện / Power Driver Seat | ● |
| Ghế người lái có nhớ vị trí / Memory Driver seat | ● |
| Ghế hành khách chỉnh điện / Power Passenger seat | ● |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước / Heated & ventilated 1st seats | ● |
| Màn hình đa thông tin / Cluster Instrument | 12.3 |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN / Touch Screen Infotainment AVN | AVN 12.3” |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto / Connect phone | Không dây |
| Hệ thống âm thanh / Sound system | 8 loa Harman Kardon |
| Hệ thống điều hòa / Air-Conditioning | ● |
| Sạc không dây / Wireless charger | ● |
| Đèn viền nội thất / Ambient light | ● |
| Gương chống chói ECM / ElectroChromic Mirrors | ● |
| Tính năng khởi động từ xa / Remote engine start | ● |
| Lẫy chuyển số / Paddle shift | ● |
| Phanh tay điện tử + Autohold / Electronic parking brake with Auto hold | ● |
| Số túi khí / Airbags | 6 |
|---|---|
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS / Anti-lock Brake System | ● |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC / Electronic Stability Control | ● |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC / Hill-start Assist Control | ● |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Sensors | Trước, sau & hông |
| Camera lùi / Rear View Monitor | Camera 360 + BVM |
| Cảnh báo áp suất lốp TPMS/ Tyre Pressure Monitoring System | ● |
| Hệ thống điều khiển hành trình / Cruise Control | Thích ứng |
| Cảnh báo & hỗ trợ giữ làn đường LKA / Lane Keeping Assist | ● |
| Cảnh báo & hỗ trợ theo làn đường LFA / Lane Following Assist | ● |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phía trước FCA/ Forward Collision-avoidance Assist | ● |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm điểm mù phía sau BCA / Blind-spot Collision-avoidance Assist | ● |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phương tiện cắt ngang khi lùi RCCA / Rear Cross-traffic Collision-avoidance Assist | ● |
| Cảnh báo & hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau khi đỗ xe PCA / Parking Collision-avoidance Assist | ● |